Nghĩa của từ "toll price" trong tiếng Việt
"toll price" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
toll price
US /toʊl praɪs/
UK /təʊl praɪs/
Danh từ
giá phí cầu đường, giá vé cầu đường
the amount of money that must be paid to use a particular road, bridge, or tunnel
Ví dụ:
•
The toll price for crossing the bridge has increased this year.
Giá phí cầu đường để đi qua cầu đã tăng trong năm nay.
•
You can check the toll price online before you start your trip.
Bạn có thể kiểm tra giá phí cầu đường trực tuyến trước khi bắt đầu chuyến đi.
Từ liên quan: